tiễn hành
Học thuậtThân thiện
Mọi người tổ chức một bữa tiệc tiễn hành cho đồng nghiệp sắp chuyển công tác.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bữa tiệc được tổ chức để chia tay, tiễn đưa ai đó trước khi họ lên đường đi xa: "tiễn hành" là một danh từ chỉ một bữa tiệc có tính chất trang trọng, được tổ chức với mục đích chính là chúc mừng và chia tay một người sắp khởi hành đi đến một nơi khác, thường là một chuyến đi dài hoặc một nhiệm vụ quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cả cơ quan tổ chức một bữa tiễn hành ấm cúng cho đồng nghiệp sắp đi du học.
- Bữa tiễn hành cho người lính lên đường nhập ngũ diễn ra đầy xúc động.
Các cách sử dụng nâng cao
"bữa tiễn hành": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh tính chất sự kiện là một bữa ăn, bữa tiệc.
- Gia đình chuẩn bị một bữa tiễn hành thịnh soạn cho con trai trước khi anh ấy xuất ngoại công tác.
"buổi tiễn hành": có thể dùng thay thế, nhấn mạnh vào khoảng thời gian diễn ra sự kiện hơn là bữa ăn.
- Buổi tiễn hành tại sân bay có sự tham gia của rất đông bạn bè và người thân.
Biến thể và từ gần giống
Tiễn biệt (động từ): hành động chia tay, đưa tiễn một cách trang trọng.
- Hàng trăm người đã đến tiễn biệt vị giáo sư lên đường sang nước ngoài giảng dạy.
Tiệc chia tay (danh từ): từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong ngôn ngữ hiện đại, chỉ bữa tiệc với mục đích chia tay.
- Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc chia tay đơn giản tại công ty.
Từ đồng nghĩa
- Tiệc chia tay: bữa tiệc để chia tay.
- Bữa tiễn đưa: bữa ăn/bữa tiệc tổ chức khi tiễn ai đó đi.
Lưu ý về từ vựng
- Phân biệt với "tiễn": "Tiễn" là động từ (đưa tiễn, tiễn biệt). "Tiễn hành" là danh từ ghép Hán Việt ("tiễn" + "hành") chỉ riêng sự kiện bữa tiệc.
- Tính chất: Từ "tiễn hành" mang sắc thái trang trọng, có thể ít được dùng trong văn nói hàng ngày so với "tiệc chia tay". Nó thường xuất hiện trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức.
Mọi người tổ chức một bữa tiệc tiễn hành cho đồng nghiệp sắp chuyển công tác.
- Nh. Tiễn: Bữa tiệc tiễn hành.